lithotomy position
Danh từ: Tư thế sản khoa (lithotomy position) là một tư thế nằm ngửa, với đầu gối co lại và hai đùi dang rộng ra. Tư thế này thường được sử dụng trong các cuộc khám hoặc phẫu thuật vùng âm đạo, trực tràng, hoặc trong quá trình sinh nở.
- (Bệnh nhân được đặt ở tư thế sản khoa để khám phụ khoa.)
- (Trong quá trình sinh nở, người mẹ thường ở tư thế sản khoa để hỗ trợ việc sinh.)
"to be in the lithotomy position": đang ở tư thế sản khoa.
- The surgeon requested the patient to remain in the lithotomy position during the procedure. (Bác sĩ phẫu thuật yêu cầu bệnh nhân giữ nguyên tư thế sản khoa trong suốt quy trình.)
"lithotomy position with stirrups": tư thế sản khoa có sử dụng bàn đạp để giữ chân.
- The nurse adjusted the stirrups for the patient in the lithotomy position. (Y tá điều chỉnh bàn đạp cho bệnh nhân ở tư thế sản khoa.)
Lithotomy (n): phẫu thuật cắt bỏ sỏi (thường là sỏi thận hoặc bàng quang), từ này có nguồn gốc lịch sử liên quan đến tư thế này.
- The term "lithotomy position" originally referred to the position used for bladder stone removal surgery. (Thuật ngữ "tư thế sản khoa" ban đầu chỉ tư thế được sử dụng cho phẫu thuật cắt bỏ sỏi bàng quang.)
Dorsal recumbent position (n): tư thế nằm ngửa với đầu gối co, tương tự nhưng khác biệt nhỏ về góc độ của đùi.
- The dorsal recumbent position is similar to the lithotomy position but with less hip flexion. (Tư thế nằm ngửa co gối tương tự tư thế sản khoa nhưng ít gập hông hơn.)
- Tư thế sinh nở: thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực sản khoa.
- Tư thế khám phụ khoa: thường dùng trong các cuộc khám phụ khoa hoặc trực tràng.
Place in lithotomy position: đặt vào tư thế sản khoa.
- The medical team carefully placed the patient in lithotomy position before the surgery. (Đội ngũ y tế cẩn thận đặt bệnh nhân vào tư thế sản khoa trước khi phẫu thuật.)
Assume lithotomy position: giả định tư thế sản khoa (tự mình vào tư thế).
- The patient was asked to assume lithotomy position for the examination. (Bệnh nhân được yêu cầu giả định tư thế sản khoa cho cuộc khám.)
- "In the lithotomy position": mô tả trạng thái hoặc vị trí cụ thể trong y học.
- The nurse noted that the patient was comfortable in the lithotomy position. (Y tá ghi nhận rằng bệnh nhân cảm thấy thoải mái ở tư thế sản khoa.)